insect powder
Định nghĩa
Danh từ:
- Bột diệt côn trùng: "Insect powder" là một loại bột hóa học được sử dụng để tiêu diệt các loại côn trùng gây hại như gián, kiến, rệp, hoặc muỗi. Loại bột này thường được rắc trực tiếp lên khu vực có côn trùng hoặc nơi chúng thường lui tới.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy rắc bột diệt côn trùng quanh bếp để đuổi lũ gián.)
- (Bột diệt côn trùng có hiệu quả chống lại kiến và bọ chét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply insect powder": sử dụng bột diệt côn trùng.
- You should apply insect powder in cracks and crevices. (Bạn nên rắc bột diệt côn trùng vào các khe nứt và kẽ hở.)
"insect powder residue": dư lượng bột diệt côn trùng.
- The insect powder residue may be harmful to pets. (Dư lượng bột diệt côn trùng có thể gây hại cho thú cưng.)
Biến thể và từ gần giống
Insecticide (n): thuốc trừ sâu, hóa chất diệt côn trùng (dạng lỏng, khí hoặc bột).
- This insecticide is safe for use on vegetables. (Thuốc trừ sâu này an toàn để sử dụng trên rau củ.)
Powder (n): bột (dạng vật chất khô, mịn).
- Talcum powder is not the same as insect powder. (Bột talc không giống bột diệt côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Pesticide powder: bột thuốc trừ sâu (nhấn mạnh tính diệt sâu bọ).
- Bug powder: bột diệt bọ (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sprinkle on: rắc lên.
- Sprinkle insect powder on the baseboards. (Rắc bột diệt côn trùng lên các tấm ván chân tường.)
Dust with: phủ bột lên.
- Dust the plants with insect powder to protect them. (Phủ bột diệt côn trùng lên cây để bảo vệ chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "insect powder", nhưng có thể liên quan đến cụm từ:
- "Powder keg": tình huống nguy hiểm, dễ bùng nổ.
- The warehouse full of insect powder is a powder keg. (Nhà kho chứa đầy bột diệt côn trùng là một quả bom nổ chậm.)